|
| |
Photo/ ảh |
Machine Name |
Maker |
Built Y. |
Model |
Main Specs |
Location |
contact
|
|
| A) CNC Machining tool ( Máy trung tâm gia công / マシニングセンター); Máy tiện điều khiển số / CNC lathe.... |
| |
 |
Machining center
Máy trung tâm gia công |
MAKINO |
1997 |
V55 |
Very good condition Controller: FANUC Professional 3, Table size:1100X500, strokeXYZ:900x500x450; Spindle: 14000 RPM; ATC:15 BT# 40, , WEIGHT: 9.3 Ton
|
ASK
|
|
| |
|
Surface grinder Máy mài phẳng |
OKAMOTO |
- |
PSG-64 |
Kich thuoc ban tu: 200x400mm , good condition |
23/5/2011 |
 |
| |
 |
Surface grinder Máy mài phẳng |
Brown& Shape |
- |
|
Kich thuoc ban tu: 180x400mm , good condition |
10/12/2012 |
 |
| D) Electro Discharge Machine,Wired-cut Electro Discharge Machine (EDM.WEDM) (放電加工機、ワイヤーカット)
|
| I) Plastic Injection Molding Machine
|
|
| |
 |
Máy thổi chai |
JSW |
2001 |
JEB-7II |
Máy đùn chai HDPE/PP , dung tích MAX 4000mL |
shipng |
Xem hình tại đây To see photo click here--->>> |
| |
 |
Đùn Tấm nhựa
Plastic sheet extrusion line |
Toshiba |
1989 |
|
Dây chuyền đùn-cán tấm PP,PE Tôshiba-Nhật bản dùng cho văn phòng phẩm, nhãn mác, hút định hình.... Khổ rộng 1200mm, dày 0.09-0.75mm; Có đầy đủ phụ kiện .
Plastic sheet extrusion line (Toshiba, 1989). Max wide: 1200mm, Thickness: 0.09-0.75mm; cut sheet or roll.; full option (corona treatment, color mixing, plastic feeding...) |
Hà Nội |
Xem hình tại đây To see photo click here--->>>
|
| |
 |
350T |
JSW |
1989 |
J350ED` |
Điều khiển: EPACS-300II, trục vít:66mm ( trọng lượng phun MAX 810g PS) , độ dày khuôn 320-670 mm, kích thước bao khuônt: 430 -730 mm. Máy đang hoạt động rất tốt. |
Hà Nội |
Ask 09088086426 |
| |
 |
550 T |
Toshiba |
1991 |
IS550FB-19A |
truc vit 60mm ( 855gPS) , man hinh cam ung ,ctrl: Injectrol VL |
8/2012 |
Ask 09088086426 |
| |
 |
350 tan |
TOSHIBA |
- |
350 tấn |
Máy đúc nhôm Toshiba C320A |
2/2012 |
sold |
| |
|
75Tan |
Toshiba |
1985 |
IS-75E |
clamping force 75 Tan, Screw 32mm |
10/2010 |
HA NOI |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
75 tan |
Sumitomo |
1985 |
Promat 165/75 |
New controller ES-220 Made in Japan ; 75 tan, good condition |
|
Hanoi |
| |
|
|
JSW |
1995 |
J100EL |
100 ton, Electric type, Screw 32mm; Ctrl:
Micropac5500 |
|
Hanoi |
| I) Accessories of Plastic Injection Molding
Machines ( PHỤ KIỆN MÁY NHỰA) |
|
|
| |
797 |
Máy hút nhựa |
MATSUI |
2005 |
Japan |
Plastic loader 2 chiec |
Ha Noi |
|
| |
 |
Máy sây nhựa |
MATSUI |
2005 |
Japan |
plastic de-humidìying dryer |
Hanoi |
 |
| |
 |
Máy biến áp 3 pha |
STANDA |
|
Vietnam |
220/380V 3pha 20KVA |
ha noi |
 |
| |
|
AIR cleaner box |
|
|
|
máy lọc không khí kiểu chân không( su dung cho phong sach) x 2 unit |
Ha noi |
|
| |
|
ANTISTATIC antistatic machine |
|
|
|
conveyer with antistatic function ( thiet bi khu tinh dien) |
Hanoi |
|
| K) Air Comppressor |
|
|
|
|
| K) Fork lift and others
|
|
K) Plastic controller and accessories ( CÁC MÁY KHÁC) |
| |
 |
Controller điều khiển máy đúc nhựa |
JAPAN |
NEW |
VES220 |
Bộ điều khiển máy đúc nhựa sản xuất tại Nhật Model VES220.Xem thông số chi tiết tại đây........> |
Ha noi |
|
| |
 |
Điều khiển máy đúc nhựa |
JAPAN |
NEW |
VES250LS,SC |
Bộ điều khiển máy đúc nhựa sản xuất tại Nhật Model VES250SC Xem thông số chi tiết tại đây........> |
Ha noi |
|
| |
 |
valve Proportional control driver |
JAPAN |
NEW |
PW100 |
Các bộ điều khiển van tỷ lệ cho máy nhựa. . Xem thông số chi tiết tại đây........> |
Ha noi |
|
| |
 |
Linear position transducer thước điện trở |
TAIWAN |
NEW |
KTC ,KTF |
Potentiometer ( linear position transducer, thước điện trở tuyến tính). Hiện có sẵn model KTC 100, KTC 150,KTC 250,KTC350,KTC 400, KTC 500,KTC 750, KTC 850,KTC 1000,KTC 1250, KTF 900 . Xem thông số chi tiết tại đây........> |
Hanoi |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|